Bảng dưới đây tóm tắt các thông số kỹ thuật quan trọng nhất cần chú ý:

Tính Chất Tại sao điều này lại quan trọng đối với DWV Các tiêu chuẩn/yêu cầu chính
Impact Resistance Ngăn ngừa nứt vỡ do xử lý, lắp đặt hoặc rác thải trong quá trình sử dụng. Thử nghiệm va đập trọng lượng rơi (ví dụ: không hỏng ở -10°C hoặc thấp hơn).
Độ cứng vòng (SN) Chịu được biến dạng do tải trọng đất lấp đầy và áp lực mặt đất. Phân loại theo các cấp độ cứng (ví dụ: SN2, SN4, SN8) theo các tiêu chuẩn như EN 1401-1.
Độ cứng ống & khả năng chống nghiền Đảm bảo ống không bị sụp đổ dưới tải trọng tĩnh hoặc động. Được quy định trong các tiêu chuẩn như ASTM F2390 dành cho ống DWV.
Khả năng chống nổ thủy tĩnh Đảm bảo tính toàn vẹn dù có những đột biến áp suất hoặc tắc nghẽn bất thường. Áp suất nổ tối thiểu được quy định trong các tiêu chuẩn như ASTM F2390.
Độ ổn định kích thước Ngăn ngừa rò rỉ tại mối nối và hỏng hóc hệ thống do co rút nhiệt. Độ hồi phục dọc thử nghiệm (co rút thấp %).
Heat Resistance Duy trì hình dạng và độ bền khi tiếp xúc với nước thải nóng. Nhiệt độ mềm Vicat (thường ≥79°C).

🧪 Hướng dẫn pha chế cụ thể

Để đạt được các đặc tính trên, cần một “công thức” cân bằng cẩn thận. Dưới đây là các thành phần chính và vai trò của chúng trong công thức PVC-U tối ưu hóa cho DWV:

  • Nhựa PVC: Sử dụng nhựa có giá trị K từ 65-68 để có sự cân bằng tốt giữa độ bền cơ học và khả năng gia công.

  • Chất cải tiến tác động: Thiết yếu để tăng độ dai. Polyethylene clo hóa (CPE) hoặc chất điều chỉnh gốc acrylic thường được thêm vào để hấp thụ năng lượng va đập và ngăn ngừa gãy giòn.

  • Chất ổn định nhiệt: Quan trọng để ngăn chặn sự suy giảm trong quá trình ép đùn ở nhiệt độ cao. Canxi-Kẽm (Ca-Zn) là lựa chọn thân thiện với môi trường hàng đầu, thay thế các chất ổn định chì truyền thống, đặc biệt đối với các ống có thể tiếp xúc với nước thải.

  • Chất bôi trơn: Một hệ thống cân bằng của bên trong (ví dụ: axit stearic) và bên ngoài (ví dụ: sáp paraffin) đảm bảo quá trình gia công trơn tru, bề mặt hoàn thiện tốt và ngăn chặn vật liệu nóng chảy dính vào thiết bị.

  • Chất độnCanxi cacbonat (CaCO₃) là chất độn chính được sử dụng để giảm chi phí và tăng độ cứng. Đối với ống DWV không chịu áp lực, lượng độn cao hơn (tới 40 phr hoặc hơn) có thể được sử dụng so với ống chịu áp lực, giúp cải thiện độ cứng và tiết kiệm chi phí.

  • Chất trợ gia công & phẩm màu: Chất trợ gia công gốc acrylic được sử dụng để thúc đẩy sự hợp nhất và cải thiện độ bền nóng chảyTitanium dioxide (TiO₂) là phẩm màu phổ biến mang lại màu sắc (thường trắng/xám cho DWV) và hoạt động như chất chống tia UV.

Một công thức mẫu từ bằng sáng chế cho ống dẫn ngầm bao gồm 100 phần nhựa PVC, 2 phần canxi stearat, 3 phần TiO₂, 2 phần CaCO₃ và 1 phần chất trợ gia công, nhấn mạnh cấu trúc phụ gia điển hình.