Để đạt được hiệu suất tiêu chuẩn cho ống PVC-U DWV, bạn cần một công thức phối trộn phụ gia được cân đối cẩn thận. Mỗi thành phần đóng vai trò cụ thể trong việc đảm bảo ống cuối cùng đáp ứng các yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống va đập và tính dễ gia công.

Dst Pvc Granules-formulation Designed For Dwv Pipe

Dưới đây là phân tích chi tiết về các nhóm phụ gia cần thiết, liều lượng điển hình của chúng và chức năng chính của chúng trong hỗn hợp.

🧪 Các phụ gia thiết yếu cho công thức ống PVC-U DWV

Công thức cốt lõi dựa trên 100 phần trọng lượng nhựa PVC (phr). Một “công thức” điển hình bao gồm các phụ gia chính sau:

Danh mục chất phụ gia Các loại cụ thể & ví dụ Liều lượng điển hình (phr) Chức năng chính
Chất ổn định nhiệt Canxi-Kẽm (Ca/Zn), Organotin (ví dụ: Methyltin) 2 – 4 Ngăn ngừa sự suy giảm nhiệt của PVC trong quá trình ép đùn ở nhiệt độ cao, duy trì độ bền và màu sắc của vật liệu.
Chất cải tiến tác động Polyethylene clo hóa (CPE), chất điều chỉnh gốc acrylic (ACR) 6 – 12 Rất quan trọng đối với DWV. Hấp thụ năng lượng để ngăn gãy giòn, cải thiện đáng kể độ dai và khả năng chịu va đập.
Chất độn Canxi cacbonat kết tủa (CaCO₃), xử lý bề mặt để liên kết tốt hơn 5 – 40+ Tăng độ cứng (độ cứng vòng), giảm chi phí nguyên liệu thô và cải thiện độ ổn định kích thước.
Chất bôi trơn Trong nội bộ: Axit stearic, Canxi stearat
Bên ngoài: Sáp paraffin, Sáp polyethylene oxy hóa
1 – 2 Giảm ma sát: Trong nội bộ (giữa các chuỗi PVC) giúp hỗ trợ sự hợp nhất; Bên ngoài (giữa nhựa nóng chảy và thiết bị) đảm bảo quá trình gia công trơn tru và bề mặt hoàn thiện.
Phụ gia xử lý Polyme gốc acrylic (chất hỗ trợ gia công ACR) 1 – 2 Thúc đẩy sự hợp nhất đồng đều của hạt PVC, cải thiện độ bền nóng chảy để ép đùn trơn tru, đồng thời giúp ngăn ngừa các khuyết tật bề mặt như “da cá mập”.”
Bột màu Titanium dioxide (TiO₂) 1 – 4 Mang lại màu trắng hoặc xám tiêu chuẩn và cung cấp một số bảo vệ chống suy thoái UV cho ống tiếp xúc với ánh sáng.

💡 Những hiểu biết quan trọng về công thức cho ống DWV

  1. Tính tất yếu của Canxi-Kẽm (Ca/Zn): Đối với các ống hiện đại, thân thiện với môi trường (đặc biệt cho nước uống hoặc nước thải), Chất ổn định Canxi-Kẽm là tiêu chuẩn ngành, đã phần lớn thay thế các chất ổn định gốc chì. Chúng rất cần thiết để sản xuất an toàn và tuân thủ quy định.

  2. Cân bằng giữa khả năng chịu va đập và tính dễ gia công: Trung tâm của công thức DWV là chất điều chỉnh va đập (như CPE). Tuy nhiên, việc sử dụng nó làm tăng độ nhớt nóng chảy. Đó là lý do tại sao một hệ thống bôi trơn được cân đối tốt là không thể thiếu—nó khắc phục tình trạng dính và đảm bảo hỗn hợp dai vẫn có thể gia công hiệu quả. Vai trò của chất độn.

  3. : Khác với ống áp lực,ống DWV có thể sử dụng hàm lượng canxi cacbonat cao hơn, vì áp suất thủy tĩnh tối đa ít quan trọng hơn. Điều này giúp tăng cường độ cứng hiệu quả và giảm chi phí, nhưng chất độn phải có chất lượng tốt và phân tán đều để tránh làm yếu vật liệu. Những gì KHÔNG có trong hỗn hợp.

  4. Chất hóa dẻo (như DOP, DINP) bị loại trừ có chủ ý. Ống DWV được làm từ. PVC-U cứng (không hóa dẻo) , vì vậy công thức dựa vào các chất điều chỉnh va đập để tạo độ dai, chứ không phải chất hóa dẻo để tạo độ mềm dẻo., Hệ thống phụ gia này tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, sản xuất các hạt ép đùn thành ống với sự cân bằng lý tưởng giữa.

độ bền va đập cao, độ cứng vòng tuyệt vời, độ ổn định nhiệt tốt và tính dễ gia công trơn tru high impact strength, excellent ring stiffness, good thermal stability, and smooth processability.